Giá Sắt Phế Liệu Hôm Nay Bao Nhiêu 1 Kg? Bảng Giá Mới Nhất
Giá sắt phế liệu hôm nay đang dao động ổn định trong khoảng từ 8.500 VNĐ/kg đến 35.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào chủng loại như sắt đặc, sắt vụn, hay sắt công trình. Thị trường tái chế kim loại tại Việt Nam đang có những bước chuyển biến mạnh mẽ do nguồn cầu từ các nhà máy phôi thép nội địa tăng cao. Đối với các đơn vị thầu xây dựng, chủ nhà xưởng hay doanh nghiệp có nguồn hàng lớn, việc nắm bắt chính xác giá thu mua mỗi ngày là chìa khóa để tối ưu hóa nguồn thu nhập từ phế phẩm.
Bài viết này từ Thu Mua Phế Liệu Thành Thắng sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện, minh bạch về thị trường sắt thép phế liệu, quy chuẩn phân loại và các yếu tố định giá cốt lõi.
thu mua sắt phế liệu
1. Cập nhật bảng giá sắt phế liệu mới nhất tại Thành Thắng
Đơn giá Thu Mua Phế Liệu Sắt tái chế được tính toán dựa trên độ sạch, hàm lượng tạp chất và độ dày kỹ thuật của sản phẩm. Dưới đây là bảng định giá chi tiết được áp dụng trực tiếp tại hệ thống các tổng kho của Thành Thắng:
Phân Loại Phế Liệu Sắt Đặc Điểm Nhận Biết Giá Thu Mua (VNĐ/Kg)
Sắt đặc phế liệu (Sắt loại 1) Sắt cây, thép xây dựng, sắt phi, sắt chữ U/I/V/H, các khối sắt đúc đặc không lẫn tạp chất. 12.500 – 35.000
Sắt công trình, sắt vụn (Sắt loại 2) Sắt từ quá trình thi công xây dựng, xà gồ, giàn giáo cũ, thanh lý sắt hộp cũ, tôn cũ nát. 12.500 – 23.500
Bã sắt, ba-zớ sắt (Sắt loại 3) Vụn sắt nhỏ, ba-zớ tiện, mạt sắt thải ra từ quy trình gia công, chế tạo máy cơ khí. 8.800 – 19.800
Sắt gỉ sét nặng, dây thép vụn Sắt phế liệu bị oxy hóa lâu ngày bởi môi trường, dây thép cuộn, lưới sắt cũ. 9.500 – 24.000
Sắt máy móc phế liệu Máy móc công nghiệp cũ, vỏ tàu, khung thuyền, dây xích. 13.000 – 55.000
Lưu ý: Bảng giá trên được thiết lập làm khung tham khảo cho các đơn hàng công nghiệp. Tùy thuộc vào khối lượng thực tế và khoảng cách địa lý di chuyển của xe tải, chúng tôi sẽ điều chỉnh mức giá tối ưu nhất cho quý khách hàng.
2. Cách phân loại sắt thép phế liệu để không bị ép giá
Để tự bảo vệ quyền lợi kinh tế của mình khi làm việc với các đơn vị thu mua, bạn cần hiểu rõ cách phân cấp chất lượng sắt phế liệu theo quy chuẩn ngành:
  • Nhóm sắt đặc và cấu kiện nặng (Loại 1): Đây là những khối thép có độ dày lớn, khả năng chịu tải cao và không chứa các tạp chất phi kim. Các loại thép hình chữ U, I, V, H, thép cây phi lớn từ công trình cầu đường hoặc vỏ khung máy công nghiệp nặng thuộc nhóm này. Do tỷ lệ hao hụt khi đưa vào lò luyện hồ quang điện cực thấp, chúng luôn được thu mua với mức giá cao nhất.

  • Nhóm sắt vụn và thép hộp dân dụng (Loại 2): Nhóm này bao gồm các loại sắt thép mỏng hơn hoặc đã qua sử dụng trong đời sống sinh hoạt và xây dựng dân dụng. Ví dụ cụ thể là xà gồ cũ, thép hộp mạ kẽm hỏng, hàng rào, khung cửa sắt hoặc mảnh vụn cắt ra từ các xưởng cơ khí. Giá thành nhóm này thấp hơn loại 1 do đơn vị thu mua phải tốn thêm chi phí nhân công cắt ngắn, gom lô.

  • Nhóm sắt rỉ sét và phoi tiện gia công (Loại 3): Sắt để ngoài trời lâu ngày bị oxy hóa nặng, bong tróc bề mặt hoặc mạt sắt, bazơ sắt sinh ra từ máy tiện, máy bào cơ khí thuộc phân khúc này. Do dính nhiều dầu mỡ máy hoặc đất cát công trình, quy trình tái chế loại này rất phức tạp và hao hụt nhiều, dẫn đến giá thu mua thấp nhất trong các loại.

3. Những nguyên nhân khiến giá sắt phế liệu biến động

  • Khách hàng thường thắc mắc tại sao mức giá thu mua lại thay đổi theo từng thời điểm. Dưới đây là các yếu tố quyết định:
    • Biến động của ngành thép thế giới: Giá sắt phế liệu trong nước liên thông trực tiếp với giá phôi thép và quặng sắt thế giới. Khi thị trường quốc tế khan hiếm nguồn cung, giá phế liệu nội địa sẽ được đẩy lên cao.
    • Khối lượng hàng hóa giao dịch: Khi bạn thanh lý một khối lượng sắt thép lớn từ vài tấn đến hàng chục tấn, Thành Thắng luôn áp dụng chính sách giá sỉ ưu đãi hơn rất nhiều so với các đơn hàng nhỏ lẻ vài trăm kg.
    • Vị trí và mặt bằng kho bãi: Những công trình nằm ở vị trí thông thoáng, xe tải cẩu dễ ra vào bốc xếp sẽ giúp tiết kiệm chi phí logistics. Khoản tiết kiệm này sẽ được chúng tôi cộng trực tiếp vào giá thu mua cho khách hàng.

4. Quy trình thu gom sắt phế liệu chuyên nghiệp tại Thành Thắng
Để quy trình giải phóng mặt bằng diễn ra nhanh chóng, không ảnh hưởng đến tiến độ thi công của chủ đầu tư, Thành Thắng vận hành theo quy trình 5 bước nghiêm ngặt:
  • Bước 1: Tiếp nhận dữ liệu: Khách hàng liên hệ qua Hotline 0964 846 909, gửi hình ảnh thực tế và định vị công trình qua Zalo để nhân viên kiểm tra sơ bộ.
  • Bước 2: Khảo sát tận nơi: Chuyên viên thẩm định của chúng tôi sẽ có mặt tại hiện trường trong vòng 2 tiếng để phân tích chất lượng, đo đạc tỷ lệ tạp chất.
  • Bước 3: Ký kết hợp đồng: Hai bên thống nhất đơn giá, thời gian bốc xếp và tiến hành ký hợp đồng kinh tế minh bạch, có đầy đủ giá trị pháp lý cho doanh nghiệp.
  • Bước 4: Điều động nhân lực thi công: Thành Thắng cử đội ngũ công nhân lành nghề cùng xe cẩu, máy cắt, máy ép tải trọng lớn đến thu gom, tháo dỡ an toàn.
  • Bước 5: Cân đo và tất toán: Hàng hóa được đưa qua trạm cân độc lập hoặc cân điện tử chính xác dưới sự giám sát của hai bên. Tiền hàng được thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản trước khi xe chở phế liệu rời khỏi bãi.

5. Câu hỏi thường gặp từ khách hàng thanh lý sắt phế liệu (FAQ)
Câu hỏi 1: Sắt dính bê tông từ công trình phá dỡ có được thu mua không?
Có. Thành Thắng vẫn nhận thu mua các loại sắt xà gồ, sắt phi dính bê tông từ các công trình đập phá, sửa chữa nhà ở. Tuy nhiên, khi cân đo, chúng tôi sẽ tiến hành khấu trừ một tỷ lệ phần trăm khối lượng tạp chất bê tông, đất cát bám trên bề mặt theo thỏa thuận thực tế giữa hai bên để đưa ra mức giá chính xác nhất.
Câu hỏi 2: Thời gian tháo dỡ và dọn dẹp mặt bằng mất bao lâu?
Thời gian thi công phụ thuộc vào khối lượng và độ phức tạp của kết cấu thép. Đối với các đơn hàng dưới 5 tấn, Thành Thắng cam kết hoàn thành thu gom, cắt xẻ và dọn sạch kho bãi chỉ trong vòng 1 buổi. Với các công trình nhà xưởng lớn, chúng tôi sẽ lên tiến độ cụ thể trong hợp đồng để không làm gián đoạn kế hoạch của bạn.
6. Thông tin liên hệ Thu Mua Phế Liệu Thành Thắng
Mọi nhu cầu khảo sát và nhận báo giá sắt phế liệu chính xác theo từng thời điểm trong ngày, xin vui lòng liên hệ:
  • 📞 Hotline tư vấn và báo giá 24/7: 0964 846 909 (Hỗ trợ Call / Zalo)
  • 📍 Địa chỉ văn phòng: C5/ Ấp 3, Vĩnh Lộc, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh.
  • 🏭 Kho bãi 1: Khu công nghiệp Vĩnh Lộc, Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh.
  • 🏭 Kho bãi 2: Khu công nghiệp Dĩ An, Bình Dương.
  • 🏭 Kho bãi 3: Khu công nghiệp Nhơn Trạch, Đồng Nai.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *